donkey cart

Học thuật
Thân thiện
donkey cart

A farmer drives a donkey cart along a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa trục xe nằm dưới hai ghế ngồi: Một loại xe nhỏ, thường hai bánh, được kéo bởi một con lừa. Đặc điểm thiết kế chính trục xe (phần nối hai bánh xe) được đặtphía dưới thân xe, tạo không gian cho hai chỗ ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded vegetables onto his donkey cart to take to the market. (Người nông dân chất rau lên xe ngựa của mình để mang ra chợ.)
    • In some rural villages, the donkey cart is still a common mode of transportation. (Ở một số làng quê, xe ngựa vẫn phương tiện đi lại phổ biến.)
    • They took a slow, scenic ride through the countryside in a donkey cart. (Họ một chuyến đi chậm rãi, ngắm cảnh qua vùng nông thôn trên một chiếc xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả phương tiện. Trong văn học hoặc kể chuyện, có thể gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông thôn, truyền thống hoặc phương thức di chuyển chậm rãi, đơn giản.
Biến thể từ gần giống
  • Cart (n): Xe đẩy, xe bò (nói chung). Một phương tiện bánh, thường đơn giản, dùng để chở hàng hoặc người.
  • Donkey (n): Con lừa. Động vật dùng để kéo xe hoặc chở đồ.
  • Horse-drawn cart (n): Xe ngựa (kéo bởi ngựa). Một thuật ngữ rộng hơn, không cụ thể loại động vật kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Donkey-drawn cart: Xe do lừa kéo. (Cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Burro cart (từ dùngmột số vùng, đặc biệt châu Mỹ): Xe do lừa kéo ("burro" từ chỉ lừa trong tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
donkey cart

A farmer drives a donkey cart along a country road.

Noun
  1. xe ngựa trục xe nằm dưới hai ghế ngồi